đôi nam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cặp đấu nam: Trong thể thao, đặc biệt là các môn có tính đối kháng như cầu lông, tennis, bóng bàn, "đôi nam" chỉ một nội dung thi đấu hoặc một trận đấu cụ thể, trong đó mỗi bên có hai vận động viên nam.
- Cặp vận động viên nam: Chỉ chính hai vận động viên nam cùng thi đấu chung trong một đội ở nội dung đôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy giành huy chương vàng ở nội dung đôi nam môn cầu lông. (He won the gold medal in the men's doubles badminton event.)
- Cặp đôi nam số 1 hạt giống đã bị loại ngay từ vòng đầu. (The number 1 seeded men's doubles pair was eliminated in the first round.)
- Giải đấu năm nay có sự tham gia của 32 cặp đôi nam. (This year's tournament features 32 men's doubles pairs.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tranh tài ở nội dung đôi nam": thi đấu trong phần thi dành cho các cặp vận động viên nam.
- Hai tay vợt trẻ sẽ tranh tài ở nội dung đôi nam. (The two young players will compete in the men's doubles event.)
"vô địch đôi nam": giành chức vô địch ở nội dung dành cho cặp đấu nam.
- Họ đã vô địch đôi nam ba năm liên tiếp. (They have been men's doubles champions for three consecutive years.)
Biến thể và từ gần giống
Đôi nữ (danh từ): nội dung thi đấu hoặc cặp vận động viên nữ.
- Chung kết đôi nữ diễn ra vào chiều nay. (The women's doubles final takes place this afternoon.)
Đôi nam nữ / Đôi hỗn hợp (danh từ): nội dung thi đấu hoặc cặp vận động viên gồm một nam và một nữ.
- Họ là đôi nam nữ mạnh nhất giải. (They are the strongest mixed doubles pair in the tournament.)
Đơn nam (danh từ): nội dung thi đấu hoặc vận động viên nam thi đấu một mình.
- Anh ấy tập trung cho nội dung đơn nam. (He is focusing on the men's singles event.)
Từ đồng nghĩa
- Cặp đôi nam: Cách diễn đạt khác, nhấn mạnh đến hai cá nhân tạo thành một đội.
- Nội dung đôi nam: Cụm từ đầy đủ hơn, nhấn mạnh vào thể thức thi đấu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đôi nam" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao. Trong các ngữ cảnh khác (như khi nói về một đôi bạn nam thông thường), người ta thường dùng các cụm như "hai người bạn nam", "cặp đôi bạn nam".
- Khi viết, có thể dùng dấu nối: "đôi-nam" (ít phổ biến hơn).